Showing posts with label Honeywell 1452g. Show all posts
Showing posts with label Honeywell 1452g. Show all posts

Key nâng cấp Honeywell 1450g1D 1452g1D 1602g1D

License key nâng cấp máy đọc mã vạch Honeywell 1450g1D 1452g1D là tùy chọn nâng cấp (Upgrade) cho phép các dòng máy đọc mã vạch Honeywell 14xxg1D và 1602g1D đọc, quét được mã vạch 2D và PDF417.
Một số lưu ý trước và sau khi nâng cấp máy đọc Honeywell 14xxg Series và Honeywell 1602g1D
  • Cung cấp Serial Number (S/N) của máy đọc cho nhà sản xuất.
  • Xác định Part Number (P/N) của bản key license cần nâng cấp (xem thêm bảng thông số kỹ thuật) --> cung cấp cho nhà phân phối.
  • Lưu giữ bản license key (files mềm) để dự phòng khi cấu hình lại hoặc sửa chữa máy đọc được nâng cấp.
  • License key chỉ có thể nâng cấp theo số serial number (S/N) và các dòng máy đọc mã vạch Honeywell 1D (như liệt kê dưới bảng thông số kỹ thuật)
Cách kiểm tra trạng thái License máy đọc mã vạch Honeywell 14xxg
  • Cho máy đọc mã vạch dưới đây ( đầu ra cho trỏ đến Word, Text, Notepad,..).
  • Ví dụ kết quả khi đọc với mã vạch Honeywell 1452g:
          ACTSTAStacked Linear Symbologies = Enabled,

          Matrix Symbologies = Enabled,

          OCR = Disabled,

          Imaging Available = Disabled,

          PDF Symbology = Enabled,
          Plug-in Enable = Disabled,
          Postal Symbologies = Enabled,
          .

Thông số kỹ thuật: 

Hãng sản xuất
Honeywell Technologies Inc
Part Number (P/N)
SW-2D-SCANNER
SW-PDF-SCANNER
SW-2D-1452G
SW-2D-1602G
Mô tả tiếng anh
2D license key for Voyager 14x0g series
2D license key for Voyager 1452g
2D license key for Voyager 1602g
PDF license key for Voyager 14x0g series
Mô tả tiếng việt
Key nâng cấp đọc mã vạch 1D lên 2D
Xuất xứ
Honeywell
Dung lượng
 ~2 MB (files mềm).
Dòng máy đọc tương thích
Honeywell 1450g1D, Honeywell 1452g1D, Honeywell 1602g1D


Máy đọc mã vạch Honeywell 1452g

Máy đọc mã vạch Honeywell 1452g thuộc dòng máy đọc mã vạch không dây (wireless) sử dụng Bluetooth cung cấp cơ chế linh hoạt nâng cấp đầu đọc 1D sang 2D thông qua key license (tùy chọn upgrade).
Độ tin cậy thu thập dữ liệu (đầu đọc chính xác): Khả năng đọc tốt hầu hết các loại mã vạch 1D (linear barcodes) từ công nghệ chụp hình ảnh đa hướng.

Đọc mã vạch trên smart phone: Honeywell 1452g có thể đọc được trên nền màn hình điện thoại, tablet, laptop, và màn hình máy tính.

Khả năng nâng cấp (tùy chọn Upgrade): Đầu đọc 1452g cho phép nâng cấp từ đầu đọc 1D lên 2D thông qua software license bất cứ thời điểm nào.

Giao tiếp không dây (wireless): Chế độ đọc không dây thông qua đế sạc sử dụng công nghệ Bluetooth (khoảng cách 10 m không vật cản).



Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất
Honeywell Technologies Inc
Công nghệ đọc
Area Image – chụp hình ảnh, đa hướng.
Mã vạch có thể đọc
1-D :UPC/EAN (UPCA/UPCE/UPCE1/EAN-8/EAN-13/JAN-8/JAN-13 plus supplementals, ISBN (Bookland), ISSN, Coupon Code), Code 39 (Standard, Full ASCII, Trioptic,Code 32 (Italian Pharmacode), Code 128 (Standard, Full ASCII, UCC/EAN-128, ISBT-128 Concatenated), Code 93, Codabar/NW7, 2 of 5 (Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, IATA, Chinese 2 of 5, Matrix 2 of 5, Code 11), MSI Plessey, GS1 DataBar Omnidirectional, Truncated, Stacked, Stacked Omnidirectional, Limited, Expanded,Expanded Stacked).
PDF417 (and variants): PDF417 (Standard, Macro), MicroPDF417(Standard, Macro), Composite Codes (CC-A,CC-B, CC-C). (tùy chọn Upgrade)
2-D: TLC-39, Aztec (Standard, Inverse), MaxiCode, DataMatrix/ECC 200 (Standard, Inverse), QR Code (Standard, Inverse, Micro). (tùy chọn Upgrade)
Postal and
OCR symbologies.
(tùy chọn Upgrade)
Giao tiếp (kết nối)
-        Bluetoooth V2.1 Class 2: 10 metter.
-         USB.
-         Keyboard Wedge ( tùy chọn).
-          RS232 TTL  (tùy chọn ).
-         IBM 46xx (RS485) ( tùy chọn ).
Tốc độ truyền dữ liệu
-         1 Megabit/s.
Thông số PIN (Battery):
-         Dung lượng
-         Thời gian hoạt động:
-         Thời gian sạc:

-         2,400 mAh.
-         14 (giờ).
-         4.5 (giờ).
Màu sắc
Đen, xám.
Kích thước: HxWxD (cm)
-         Máy :

-         Đế:

     -   6.2x17.3x8.2

     -  13.2x10.2x8.1
Trọng lượng:
-         Máy:
-         Đế:

-         210 (g).
-         179 (g)